


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT:
| Tổng quan | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Tháng 10 năm 2009 | |
| Kích thước | 100 x 48 x 18 mm, 74 cc |
| 174 g đến 175 g | |
| Hiển thị | Màn hình HVGA, 16 triệu màu |
| 2.4" | |
| Mặt kính đá saphia chống trầy xướt | |
| Âm thanh | Rung, nhạc chuông đa âm sắc |
| Có | |
| Bộ nhớ | 2.000 mục |
| Có nhiều | |
| - 7.7 MB bộ nhớ trong - 1.50calendar notes - 1.00 SMS |
|
| microSD, hỗ trợ tối đa 8GB | |
| Truyền dữ liệu | Có |
| Có | |
| Có | |
| Có | |
| Không | |
| Có, Ver 2.0 | |
| Không | |
| Có, Ver 2.0 | |
| Camera | Có, 3.0 MP |
| Các tính năng khác | SMS, MMS, Email |
| WAP | |
| Không | |
| Có | |
| 2 màu da: đen và nâu | |
| Có, MIDP 2.0 | |
|
- Bàn phím khoan bằng laser va chiếu sáng rực rỡ |
|
| Pin | Pin chuẩn, Li-Ion |